Share Code Web - Chia sẻ niềm đam mê bất tận > Lập trình > Web Design > HTML/CSS > Làm quen với HTML5 – Phần 2 – Elements
Làm quen với HTML5 – Phần 2 – Elements
Nguyễn Trung Hiếu
Share Code Web Company 2012

Làm quen với HTML5 – Phần 2 – Elements

 

Tiếp tục là loạt bài viết giới thiệu về HTML5, bài viết này đề cập tới các Elements trong HTML5

I. New Element in HTML5

HTML5 hỗ trợ tốt hơn rất nhiều so với HTML thông thường, điển hình là hỗ trợ các tag dành cho việc xử lý form tốt hơn, vẽ đồ họa 2D, và hỗ trợ đa phương tiện tốt hơn,

II. New Sematic/Structural Element

HTML5 có thêm các thành phần sau đây:

Tag Description
<article> Định nghĩa một bài viết
<aside> Định nghĩa một nội dung bên ngoài nội dung của trang
<bdi> Cô lập một phần của văn bản mà có thể được định dạng theo một kiểu từ văn bản khác bên ngoài nó
<command> Định nghĩa một nút lệnh mà người dùng có thể gọi ra giống với command window
<details> Định nghĩa chi tiết bổ xung mà người xem có thể xem hoặc ẩn đi
<summary> Định nghĩa phần nhìn thấy cho thẻ <details>
<figure> Xác định nội dung khép kín, giống như hình minh họa, biểu đồ, hình ảnh, danh sách mã
<figcaption> Định nghĩa một chú thích cho thẻ <figure>
<footer> Định nghĩa phần footer cho tài liệu hoặc section
<header> Định nghĩa phần header cho tài liệu hoặc section
<hgroup> Nhóm các thẻ <h1> tới <h2> khi một tiêu đề có nhiều mức độ
<mark> Defines marked/highlighted text
<meter> Định nghĩa thước đo cho một phạm vi nào đó
<nav> Định nghĩa chuyển hướng liên kết
<progress> Tiến trình của một công việc
<ruby> Defines a ruby annotation (for East Asian typography)
<rt> Defines an explanation/pronunciation of characters (for East Asian typography)
<rp> Defines what to show in browsers that do not support ruby annotations
<section> Định nghĩa một section trong tài liệu
<time> Định nghĩa ngày tháng
<wbr> Defines a possible line-break

III. New Media Element

Tag Description
<audio> Định nghĩa nội dung chứa audio
<video> Định nghĩa một video, hoặc movies
<source> Định nghĩa đường dẫn đa phương tiện cho 2 thẻ <audio><video>
<embed> Defines a container for an external application or interactive content (a plug-in)
<track> Defines text tracks for <video> and <audio>

III. New Canvas Element

Tag Description
<canvas> Sử dụng thư viện đồ họa(Javascript) để vẽ trên HTML

IV. New Form Element

Tag Description
<datalist> Chỉ định một danh sách các tùy chọn được xác định trước cho các điều khiển đầu vào
<keygen> Defines a key-pair generator field (for forms)
<output> Định nghĩa một kết quả tính toán

V. Removed Element

  • <acronym>
  • <applet>
  • <basefont>
  • <big>
  • <center>
  • <dir>
  • <font>
  • <frame>
  • <frameset>
  • <noframes>
  • <strike>
  • <tt>

Related Posts

Tác giả: Nguyễn Trung Hiếu

Một blogger ... cùi bắp! Đơn giản: tôi muốn ghi lại những gì xảy ra xung quanh, cả công việc lẫn cuộc sống và chia sẻ với các bạn đọc. Nếu bạn cảm thấy bài viết có nhiều điểm không chính xác, hãy comment và chia sẻ để tôi còn được học hỏi từ những góp ý của bạn. Email: hieunt.dcn@gmail.com

Leave a comment

Bạn phải Đăng nhập để tham gia bình luận.

https://sharecodeweb.net/?s={search_term_string}

Blog Stats

  • 6.211 hits
%d bloggers like this: